meeting of minds

meeting of minds

The two scientists reached a meeting of minds on the new theory.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đồng thuận, sự nhất trí, sự hiểu biết lẫn nhau: "meeting of minds" chỉ trạng thái hoặc tình huống hai hay nhiều người cùng quan điểm, ý kiến hoặc mục tiêu, dẫn đến sự hợp tác hoặc thỏa thuận chung. nhấn mạnh sự hòa hợp trong tư duy cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được sự đồng thuận về hướng đi của dự án.)
  • (Thành công của sự hợp tác phụ thuộc vào sự hiểu biết lẫn nhau thực sự giữa hai nhà lãnh đạo.)
  • (Đã sự nhất trí rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm về chiến lược mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a meeting of minds": sự đồng thuận.
    • The committee had a meeting of minds on the budget proposal. (Ủy ban đã sự đồng thuận về đề xuất ngân sách.)
  • "to achieve a meeting of minds": đạt được sự nhất trí.
    • It took several rounds of negotiation to achieve a meeting of minds. (Phải mất nhiều vòng đàm phán để đạt được sự nhất trí.)
  • "a meeting of minds between X and Y": sự đồng thuận giữa X Y.
    • A meeting of minds between the artists and the producers was essential for the film. (Sự đồng thuận giữa các nghệ sĩ nhà sản xuất điều cốt yếu cho bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting of the minds (cụm từ): đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc kinh doanh.
    • The contract requires a meeting of the minds on all key terms. (Hợp đồng yêu cầu sự đồng thuận về tất cả các điều khoản chính.)
  • Mindset (danh từ): tư duy, cách suy nghĩ.
    • Their similar mindset led to a quick meeting of minds. (Tư duy tương tự của họ đã dẫn đến sự đồng thuận nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự đồng lòng: cùng chung ý chí.
  • Sự nhất trí: hoàn toàn đồng ý.
  • Sự hiểu nhau: thấu hiểu quan điểm của nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come together: đồng lòng, hợp tác.
    • The team came together after a meeting of minds. (Nhóm đã đồng lòng sau khi đạt được sự đồng thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same page: cùng quan điểm, cùng hiểu một vấn đề.
    • We need to be on the same page before moving forward. (Chúng ta cần cùng quan điểm trước khi tiến hành.)
  • See eye to eye: đồng tình, nhất trí.
    • They don't always see eye to eye, but they had a meeting of minds on this issue. (Họ không phải lúc nào cũng đồng tình, nhưng họ đã nhất trí về vấn đề này.)